AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

刺 nghĩa là gì? cì

Từ tiếng Trung

刺

cì · Hán Việt: thích

Nghĩa tiếng Việt

  1. gai
  2. chích
  3. đâm
  4. chọc
  5. xuyên
  6. đâm bị thương

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

刺
とげ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “gai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.