AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

制度化 nghĩa là gì? zhì dù huà

Từ tiếng Trung

制度化

zhì dù huà · âm Hán Việt từng chữ: chế độ hoá

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự hệ thống hoá

Đọc theo tiếng Hàn

제도약
jedoyak

Tiếng Nhật

制度化
せいどか

Từng chữ

Xem “sự hệ thống hoá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.