制度化 nghĩa là gì? zhì dù huà
Từ tiếng Trung
制度化
zhì dù huà · âm Hán Việt từng chữ: chế độ hoá
Nghĩa tiếng Việt
- sự hệ thống hoá
Đọc theo tiếng Hàn
제도약
jedoyak
Tiếng Nhật
制度化
せいどか
Từng chữ
Xem “sự hệ thống hoá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.