AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

到来 (到來) nghĩa là gì? dào lái

Từ tiếng Trung

到来

phồn thể 到來

dào lái · âm Hán Việt từng chữ: đáo lai

Nghĩa tiếng Việt

  1. đến
  2. sự đến
  3. sự xuất hiện

Đọc theo tiếng Hàn

도래
dorae

Tiếng Nhật

到来
とうらい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “đến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.