"đến" tiếng Trung là 到 (dào)
“đến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
dào
Âm Hán Hàn của chữ
도
do · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đến; tới; rời đi đến; đi đến
Từng chữ: 到 (đáo)
Cách nói khác: 来 lái; 至 zhì · 지; 过来 guò lái; 来到 lái dào; 进来 jìn lái;
Có phải bạn tìm “đen”?
hēi
Âm Hán Hàn của chữ
흑
heuk · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
黒
くろ · từ thông dụng
Nghĩa: đen; tối; tà ác; bí mật
Từng chữ: 黑 (hắc)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.