AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

利宾纳 (利賓納) nghĩa là gì? lì bīn nà

Từ tiếng Trung

利宾纳

phồn thể 利賓納

lì bīn nà · âm Hán Việt từng chữ: lợi tân nạp

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ribena

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Ribena” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.