AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

删改 (刪改) nghĩa là gì? shān gǎi

Từ tiếng Trung

删改

phồn thể 刪改

shān gǎi · âm Hán Việt từng chữ: san cải

Nghĩa tiếng Việt

  1. chỉnh sửa
  2. sửa đổi
  3. thay đổi (tài liệu viết)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chỉnh sửa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.