AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

划定 (劃定) nghĩa là gì? huà dìng

Từ tiếng Trung

划定

phồn thể 劃定

huà dìng · âm Hán Việt từng chữ: vạch định

Nghĩa tiếng Việt

  1. phân định
  2. đặt ranh giới

Đọc theo tiếng Hàn

획정
hoekjeong

Tiếng Nhật

劃定
かくてい

Từng chữ

Xem “phân định” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.