划定 (劃定) nghĩa là gì? huà dìng
Từ tiếng Trung
划定
phồn thể 劃定huà dìng · âm Hán Việt từng chữ: vạch định
Nghĩa tiếng Việt
- phân định
- đặt ranh giới
Đọc theo tiếng Hàn
획정
hoekjeong
Tiếng Nhật
劃定
かくてい
Từng chữ
Xem “phân định” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.