AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

刍粮 (芻糧) nghĩa là gì? chú liáng

Từ tiếng Trung

刍粮

phồn thể 芻糧

chú liáng · âm Hán Việt từng chữ: so lương

Nghĩa tiếng Việt

  1. lương thực quân đội

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lương thực quân đội” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.