"lương thực quân đội" tiếng Trung là 军粮 (jūn liáng)
“lương thực quân đội” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
军粮
phồn thể 軍糧
jūn liáng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
군량
gunryang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: lương thực quân đội
Cách nói khác: 粮饷 liáng xiǎng; 刍粮 chú liáng;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.