AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

分散 nghĩa là gì? fēn sàn

Từ tiếng Trung

分散

fēn sàn · âm Hán Việt từng chữ: phân tản

Nghĩa tiếng Việt

  1. phân tán
  2. giải tán
  3. phân phối

Đọc theo tiếng Hàn

분산
bunsan

Tiếng Nhật

分散
ぶんさん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “phân tán” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.