AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phân tán" tiếng Trung là 分布 (fēn bù)

“phân tán” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

分布 phồn thể 分佈

fēn bù · Hán Việt: phân bố

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phân tán; phân phối; được phân bố (trên một khu vực, v.v.); phân bố (thống kê, địa lý)

Từng chữ: 分 (phân) 佈 (bố)

Cách nói khác: 分散 fēn sàn · 분산; 四散 sì sàn · 사산; 散落 sàn luò; 疏散 shū sàn · 소산; 发散 fā sàn · 발산;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.