AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

分层 (分層) nghĩa là gì? fēn céng

Từ tiếng Trung

分层

phồn thể 分層

fēn céng · Hán Việt: phân tầng

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự phân lớp
  2. phân tầng
  3. phân tách lớp
  4. lớp phủ
  5. lớp phủ tách

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sự phân lớp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.