AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

出纳员 (出納員) nghĩa là gì? chū nà yuán

Từ tiếng Trung

出纳员

phồn thể 出納員

chū nà yuán · âm Hán Việt từng chữ: xuất nạp viên

Nghĩa tiếng Việt

  1. thu ngân
  2. giao dịch viên
  3. thủ quỹ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thu ngân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.