AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

出乎 nghĩa là gì? chū hū

Từ tiếng Trung

出乎

chū hū · âm Hán Việt từng chữ: xuất hồ

Nghĩa tiếng Việt

  1. do
  2. dẫn đến
  3. vượt quá (cũng có nghĩa là vượt quá lý do, kỳ vọng, v.v.)
  4. đi ngược lại (kỳ vọng)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “do” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.