AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

凭藉 (憑藉) nghĩa là gì? píng jiè

Từ tiếng Trung

凭藉

phồn thể 憑藉

píng jiè · âm Hán Việt từng chữ: dựa chạ

Nghĩa tiếng Việt

  1. dựa vào
  2. phụ thuộc vào
  3. bằng cách
  4. nhờ vào
  5. điều mà người ta dựa vào
  6. cũng viết là 憑借|凭借[ping2 jie4]

Đọc theo tiếng Hàn

빙자
bingja

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “dựa vào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.