AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

凭着 (憑著) nghĩa là gì? píng zhe

Từ tiếng Trung

凭着

phồn thể 憑著

píng zhe · âm Hán Việt từng chữ: dựa trứ

Nghĩa tiếng Việt

  1. dựa vào
  2. trên cơ sở

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “dựa vào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.