AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

凝重 nghĩa là gì? níng zhòng

Từ tiếng Trung

凝重

níng zhòng · âm Hán Việt từng chữ: ngưng trọng

Nghĩa tiếng Việt

  1. trang nghiêm
  2. nghiêm nghị (biểu cảm)
  3. tác phong uy nghiêm
  4. (bầu không khí) nặng nề
  5. (âm nhạc, v.v.) sâu lắng và vang dội

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trang nghiêm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.