AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“trang nghiêm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

庄严 phồn thể 莊嚴

zhuāng yán · Hán Việt: trang nghiêm

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

장엄
jangeom · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trang nghiêm; trang trọng

Từng chữ: 莊 (trang) 嚴 (nghiêm)

Cách nói khác: 严肃 yán sù · 엄숙; 穆 mù; 凝重 níng zhòng · 응중; 像模像样 xiàng mú xiàng yàng · 상모상양; 岸然 àn rán · 안연;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.