AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

凝聚力 nghĩa là gì? níng jù lì

Từ tiếng Trung

凝聚力

níng jù lì · âm Hán Việt từng chữ: ngưng tụ lực

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự kết dính
  2. tính kết dính
  3. mang tính kết dính

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sự kết dính” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.