凝结 (凝結) nghĩa là gì? níng jié
Từ tiếng Trung
凝结
phồn thể 凝結níng jié · âm Hán Việt từng chữ: ngưng kết
Nghĩa tiếng Việt
- ngưng tụ
- đông đặc
- đông lại
- đông máu
Đọc theo tiếng Hàn
응결
eunggyeol
Tiếng Nhật
凝結
ぎょうけつ
Từng chữ
Xem “ngưng tụ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.