AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

凝结 (凝結) nghĩa là gì? níng jié

Từ tiếng Trung

凝结

phồn thể 凝結

níng jié · âm Hán Việt từng chữ: ngưng kết

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngưng tụ
  2. đông đặc
  3. đông lại
  4. đông máu

Đọc theo tiếng Hàn

응결
eunggyeol

Tiếng Nhật

凝結
ぎょうけつ

Từng chữ

Xem “ngưng tụ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.