AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ngưng tụ" tiếng Trung là 凝聚 (níng jù)

“ngưng tụ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

凝聚

níng jù · Hán Việt: ngưng tụ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

응취
eungchwi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

凝聚
ぎょうしゅう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: ngưng tụ; đông lại; kết tụ (tức là hình thành giọt nhỏ); kết hợp

Từng chữ: 凝 (ngưng) 聚 (tụ)

Cách nói khác: 凝结 níng jié · 응결; 凝缩 níng suō · 응축;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.