AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

凌乱 (凌亂) nghĩa là gì? líng luàn

Từ tiếng Trung

凌乱

phồn thể 凌亂

líng luàn · âm Hán Việt từng chữ: lăng loạn

Nghĩa tiếng Việt

  1. lộn xộn
  2. bừa bộn
  3. rối bù

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lộn xộn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.