AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

凄婉 (淒婉) nghĩa là gì? qī wǎn

Từ tiếng Trung

凄婉

phồn thể 淒婉

qī wǎn · âm Hán Việt từng chữ: thê uyển

Nghĩa tiếng Việt

  1. sầu muộn
  2. cảm động và buồn
  3. ngọt ngào và bi thương

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sầu muộn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.