冻肉 (凍肉) nghĩa là gì? dòng ròu
Từ tiếng Trung
冻肉
phồn thể 凍肉dòng ròu · âm Hán Việt từng chữ: đông nhục
Nghĩa tiếng Việt
- thịt lạnh hoặc đông lạnh
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
凍肉
とうにく
Từng chữ
Xem “thịt lạnh hoặc đông lạnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.