AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

冻肉 (凍肉) nghĩa là gì? dòng ròu

Từ tiếng Trung

冻肉

phồn thể 凍肉

dòng ròu · âm Hán Việt từng chữ: đông nhục

Nghĩa tiếng Việt

  1. thịt lạnh hoặc đông lạnh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

凍肉
とうにく

Từng chữ

Xem “thịt lạnh hoặc đông lạnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.