AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

决胜负 (決勝負) nghĩa là gì? jué shèng fù

Từ tiếng Trung

决胜负

phồn thể 決勝負

jué shèng fù · âm Hán Việt từng chữ: quyết thắng phụ

Nghĩa tiếng Việt

  1. phân định thành bại

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phân định thành bại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.