AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

冲浪板 (衝浪板) nghĩa là gì? chōng làng bǎn

Từ tiếng Trung

冲浪板

phồn thể 衝浪板

chōng làng bǎn · âm Hán Việt từng chữ: xung lãng ván

Nghĩa tiếng Việt

  1. ván lướt sóng
  2. ván chèo đứng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ván lướt sóng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.