AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

冰塞 nghĩa là gì? bīng sāi

Từ tiếng Trung

冰塞

bīng sāi · âm Hán Việt từng chữ: băng tắc

Nghĩa tiếng Việt

  1. tắc nghẽn băng
  2. đóng băng đường thủy

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tắc nghẽn băng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.