AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

冉冉 nghĩa là gì? rǎn rǎn

Từ tiếng Trung

冉冉

rǎn rǎn · âm Hán Việt từng chữ: nhiễm nhiễm

Nghĩa tiếng Việt

  1. dần dần
  2. từ từ
  3. rũ xuống một cách mềm mại (cành cây, tóc)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “dần dần” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.