AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

内蒙 (內蒙) nghĩa là gì? Nèi měng

Từ tiếng Trung

内蒙

phồn thể 內蒙

Nèi měng · âm Hán Việt từng chữ: nội mông

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nội Mông hoặc khu tự trị Nội Mông 內蒙古自治區|内蒙古自治区[Nei4 meng3 gu3 Zi4 zhi4 qu1]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

内蒙
ないもう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.