Từ tiếng Trung
兼并
phồn thể 兼併jiān bìng · âm Hán Việt từng chữ: kiêm tính
Nghĩa tiếng Việt
- thôn tính
- tiếp quản
- mua lại
Đọc theo tiếng Hàn
겸병
gyeombyeong
Tiếng Nhật
兼併
けんぺい
Từng chữ
Xem “thôn tính” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.