AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

兼并

phồn thể 兼併

jiān bìng · âm Hán Việt từng chữ: kiêm tính

Nghĩa tiếng Việt

  1. thôn tính
  2. tiếp quản
  3. mua lại

Đọc theo tiếng Hàn

겸병
gyeombyeong

Tiếng Nhật

兼併
けんぺい

Từng chữ

Xem “thôn tính” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.