"thôn tính" tiếng Trung là 吞并 (tūn bìng)
“thôn tính” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
吞并
phồn thể 吞併
tūn bìng · Hán Việt: thôn tính
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thôn tính
Cách nói khác: 兼并 jiān bìng · 겸병; 侵吞 qīn tūn; 并吞 bìng tūn; 合并 hé bìng · 합병; 包举 bāo jǔ;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.