Từ tiếng Trung
兼备
phồn thể 兼備jiān bèi · âm Hán Việt từng chữ: kiêm bị
Nghĩa tiếng Việt
- có cả hai
Đọc theo tiếng Hàn
겸비
gyeombi
Tiếng Nhật
兼備
けんび
Từng chữ
Xem “có cả hai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.