养蜂 (養蜂) nghĩa là gì? yǎng fēng
Từ tiếng Trung
养蜂
phồn thể 養蜂yǎng fēng · âm Hán Việt từng chữ: dưỡng ong
Nghĩa tiếng Việt
- nuôi ong
Đọc theo tiếng Hàn
양봉
yangbong
Tiếng Nhật
養蜂
ようほう
Từng chữ
Xem “nuôi ong” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.