养蚕业 (養蠶業) nghĩa là gì? yǎng cán yè
Từ tiếng Trung
养蚕业
phồn thể 養蠶業yǎng cán yè · âm Hán Việt từng chữ: dưỡng tằm nghiệp
Nghĩa tiếng Việt
- ngành công nghiệp tơ lụa
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
養蚕業
ようさんぎょう
Từng chữ
Xem “ngành công nghiệp tơ lụa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.