AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

其后 (其後) nghĩa là gì? qí hòu

Từ tiếng Trung

其后

phồn thể 其後

qí hòu · âm Hán Việt từng chữ: kì hậu

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiếp theo
  2. sau đó
  3. sau điều đó

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

其後
そのあと

Từng chữ

Xem “tiếp theo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.