其后 (其後) nghĩa là gì? qí hòu
Từ tiếng Trung
其后
phồn thể 其後qí hòu · âm Hán Việt từng chữ: kì hậu
Nghĩa tiếng Việt
- tiếp theo
- sau đó
- sau điều đó
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
其後
そのあと
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.