AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

八角枫 (八角楓) nghĩa là gì? bā jiǎo fēng

Từ tiếng Trung

八角枫

phồn thể 八角楓

bā jiǎo fēng · âm Hán Việt từng chữ: bát góc phong

Nghĩa tiếng Việt

  1. alangium

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “alangium” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.