AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

八抬大轿 (八抬大轎) nghĩa là gì? bā tái dà jiào

Từ tiếng Trung

八抬大轿

phồn thể 八抬大轎

bā tái dà jiào · âm Hán Việt từng chữ: bát đài đại kiệu

Nghĩa tiếng Việt

  1. kiệu tám người khiêng
  2. (ví von) đối đãi xa hoa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kiệu tám người khiêng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.