AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

全胜 (全勝) nghĩa là gì? quán shèng

Từ tiếng Trung

全胜

phồn thể 全勝

quán shèng · âm Hán Việt từng chữ: toàn thắng

Nghĩa tiếng Việt

  1. chiến thắng hoàn toàn
  2. vượt trội hẳn
  3. tên của một loại xe tăng
  4. thắng tuyệt đối

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

全勝
ぜんしょう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “chiến thắng hoàn toàn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.