AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

全力 nghĩa là gì? quán lì

Từ tiếng Trung

全力

quán lì · âm Hán Việt từng chữ: toàn lực

Nghĩa tiếng Việt

  1. với tất cả sức lực
  2. hết sức
  3. nỗ lực hết mình
  4. hết sức (hỗ trợ)

Đọc theo tiếng Hàn

전력
jeonryeok

Tiếng Nhật

全力
ぜんりょく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “với tất cả sức lực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.