先见之明 (先見之明) nghĩa là gì? xiān jiàn zhī míng
Từ tiếng Trung
先见之明
phồn thể 先見之明xiān jiàn zhī míng · âm Hán Việt từng chữ: tiên kiến chi minh
Nghĩa tiếng Việt
- sự thấu hiểu trước
Đọc theo tiếng Hàn
선견지명
seongyeonjimyeong
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “sự thấu hiểu trước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.