先来后到 (先來後到) nghĩa là gì? xiān lái hòu dào
Từ tiếng Trung
先来后到
phồn thể 先來後到xiān lái hòu dào · âm Hán Việt từng chữ: tiên lai hậu đáo
Nghĩa tiếng Việt
- theo thứ tự đến
- ai đến trước được phục vụ trước
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “theo thứ tự đến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.