AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

先君 nghĩa là gì? xiān jūn

Từ tiếng Trung

先君

xiān jūn · âm Hán Việt từng chữ: tiên quân

Nghĩa tiếng Việt

  1. cha quá cố của tôi
  2. tổ tiên của tôi
  3. hoàng đế quá cố

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

先君
せんくん

Từng chữ

Xem “cha quá cố của tôi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.