先决 (先決) nghĩa là gì? xiān jué
Từ tiếng Trung
先决
phồn thể 先決xiān jué · âm Hán Việt từng chữ: tiên quyết
Nghĩa tiếng Việt
- điều kiện tiên quyết
- cần thiết
Đọc theo tiếng Hàn
선결
seongyeol
Tiếng Nhật
先決
せんけつ · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “điều kiện tiên quyết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.