AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

充满 (充滿) nghĩa là gì? chōng mǎn

Từ tiếng Trung

充满

phồn thể 充滿

chōng mǎn · âm Hán Việt từng chữ: sung mãn

Nghĩa tiếng Việt

  1. đầy
  2. rạng rỡ
  3. rất đầy
  4. thấm đẫm

Đọc theo tiếng Hàn

충만
chungman

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đầy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.