AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

元老院 nghĩa là gì? yuán lǎo yuàn

Từ tiếng Trung

元老院

yuán lǎo yuàn · âm Hán Việt từng chữ: nguyên lão viện

Nghĩa tiếng Việt

  1. thượng viện
  2. thượng hội đồng
  3. hội đồng nguyên lão

Đọc theo tiếng Hàn

원로원
wonrowon

Tiếng Nhật

元老院
げんろういん

Từng chữ

Xem “thượng viện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.