AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

僭主政治 nghĩa là gì? jiàn zhǔ zhèng zhì

Từ tiếng Trung

僭主政治

jiàn zhǔ zhèng zhì · âm Hán Việt từng chữ: tiếm chúa chính trị

Nghĩa tiếng Việt

  1. bạo chúa
  2. chính quyền bởi kẻ tiếm quyền

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bạo chúa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.