AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

傍人篱壁 (傍人籬壁) nghĩa là gì? bàng rén lí bì

Từ tiếng Trung

傍人篱壁

phồn thể 傍人籬壁

bàng rén lí bì · âm Hán Việt từng chữ: bàng nhân rào bích

Nghĩa tiếng Việt

  1. phụ thuộc vào người khác

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phụ thuộc vào người khác” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.