AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

傀儡戏 (傀儡戲) nghĩa là gì? kuǐ lěi xì

Từ tiếng Trung

傀儡戏

phồn thể 傀儡戲

kuǐ lěi xì · âm Hán Việt từng chữ: khôi lỗi hí

Nghĩa tiếng Việt

  1. múa rối

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “múa rối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.