"mưa rơi" tiếng Trung là 降雨 (jiàng yǔ), tiếng Nhật 降雨
“mưa rơi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
jiàng yǔ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
강우
gangu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
降雨
こうう · từ thông dụng
Nghĩa: lượng mưa; mưa rơi
Có phải bạn tìm “múa rối”?
木偶戏
phồn thể 木偶戲
mù ǒu xì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: múa rối
Từng chữ: 木 (mộc) 偶 (ngẫu) 戲 (hí)
Cách nói khác: 傀儡戏 kuǐ lěi xì; 木偶剧 mù ǒu jù; 人偶戏 rén ǒu xì; 木偶秀 mù ǒu xiù;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.