AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

偷闲 (偷閑) nghĩa là gì? tōu xián

Từ tiếng Trung

偷闲

phồn thể 偷閑

tōu xián · âm Hán Việt từng chữ: thâu nhàn

Nghĩa tiếng Việt

  1. tranh thủ lúc rảnh rỗi
  2. nghỉ giải lao khỏi công việc
  3. cũng viết 偷閒|偷闲[tou1 xian2]

Cách đọc / nghĩa khác: 偷閒 tōu xián — tranh thủ lúc rảnh rỗi; nghỉ giải lao khỏi công việc;

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tranh thủ lúc rảnh rỗi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.